Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
楠竹

nán zhú

楠竹 là gì?

楠竹 [nán zhú] có nghĩa là xem 毛竹[mao2 zhu2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 楠竹 trong tiếng Việt

xem 毛竹[mao2 zhu2]

Cách đọc và ghi nhớ 楠竹

楠竹 được đọc là nán zhú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 毛竹[mao2 zhu2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan