Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挠败撓敗

náo bài

挠败 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挠败 trong tiếng Việt

bị đánh bại; bị đẩy lùi; bị nghiền nát

Tra từ liên quan