Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男左女右

nán zuǒ nǚ yòu

男左女右 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男左女右 trong tiếng Việt

trái nam phải nữ (câu nói truyền thống)

Tra từ liên quan