Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男装男裝

nán zhuāng

男装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男装 trong tiếng Việt

quần áo nam

Tra từ liên quan