Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
男巫
nán wū

phù thủy nam; pháp sư nam

Cụm từ
南希
Nán xī

Nancy

Cụm từ
南溪
Nán xī

huyện Nam Khê ở Nghi Tân 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên

Cụm từ
楠西
Nán xī

thị trấn Nanhsi ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
南下
nán xià

đi xuống phía nam

Cụm từ
南县
Nán xiàn

huyện phía nam; Huyện Nan ở Ích Dương 益陽|益阳[Yi4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
男校
nán xiào

trường nam sinh

Cụm từ
男性
nán xìng

giới tính nam; nam giới

Cụm từ
男星
nán xīng

ngôi sao nam; diễn viên nam nổi tiếng

Cụm từ
难行
nán xíng

khó đi qua

Cụm từ
男性贬抑
nán xìng biǎn yì

ghét đàn ông

Cụm từ
男性化
nán xìng huà

nam tính hóa; sự nam tính hóa

Cụm từ
男性亲属
nán xìng qīn shǔ

họ hàng thân thuộc là nam giới

Cụm từ
男性厌恶
nán xìng yàn wù

ghét đàn ông

Cụm từ
男性主义
nán xìng zhǔ yì

chủ nghĩa nam quyền

Cụm từ
南雄
Nán xióng

Nanxiong, thành phố cấp huyện thuộc Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông

Cụm từ
南雄市
Nán xióng Shì

Nanxiong, thành phố cấp huyện thuộc Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông

Cụm từ
男修道院长
nán xiū dào yuàn zhǎng

trụ trì; viện trưởng nam

Cụm từ
南溪县
Nán xī xiàn

huyện Nam Khê ở Nghi Tân 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên

Cụm từ
南西诸岛
Nán xī zhū dǎo

Quần đảo Lưu Cầu; Okinawa 沖繩|冲绳[Chong1 sheng2] và các đảo khác của Nhật Bản hiện đại

Cụm từ
南浔
Nán xún

quận Nanxun của thành phố Hồ Châu 湖州市[Hu2 zhou1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
南浔区
Nán xún qū

quận Nanxun của thành phố Hồ Châu 湖州市[Hu2 zhou1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
南亚
nán Yà

Nam Á

Cụm từ
南亚大草莺
Nán yà dà cǎo yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích cỏ Ấn Độ (Graminicola bengalensis)

Cụm từ
南燕
Nán Yān

Yên Nam thời Thập lục quốc (398-410)

Cụm từ
南洋
Nán yáng

Đông Nam Á; Biển Nam

Cụm từ
南阳
Nán yáng

Nanyang, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam

Cụm từ
南洋理工大学
Nán yáng Lǐ gōng Dà xué

Đại học Công nghệ Nanyang, Singapore

Cụm từ
南洋商报
Nán yáng Shāng Bào

Nanyang Siang Pau (tờ báo lâu đời nhất của Malaysia)

Cụm từ
南阳市
Nán yáng shì

Nanyang, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam

Cụm từ