Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男子气概男子氣概

nán zǐ qì gài

男子气概 là gì?

男子气概 [nán zǐ qì gài] có nghĩa là tính nam tính; sự nam tính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男子气概 trong tiếng Việt

  1. tính nam tính
  2. sự nam tính

Cách đọc và ghi nhớ 男子气概

男子气概 được đọc là nán zǐ qì gài, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính nam tính; sự nam tính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan