男子
một người đàn ông; nam giới
một người đàn ông; nam giới
男子 thường mang nghĩa “một người đàn ông; nam giới”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 男子 cùng cụm 男子汉 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
đàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)
›男妓nán jìgái mại dâm nam; (cũ) tú ông
›男子汉大丈夫nán zǐ hàn dà zhàng fu(thông tục) người đàn ông mạnh mẽ
›男女老幼nán nǚ lǎo yòuđàn ông, phụ nữ, người già và trẻ; mọi người
›男女老少nán nǚ lǎo shàođàn ông, phụ nữ, người già và trẻ; mọi loại người; người ở mọi lứa tuổi
›男子单nán zǐ dānđơn nam (thể thao)
›男子气nán zǐ qìnam tính; mạnh mẽ
›男子气概nán zǐ qì gàitính nam tính; sự nam tính
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.