Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男子

nán zǐ

男子 là gì?

男子 [nán zǐ] có nghĩa là một người đàn ông; nam giới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男子 trong tiếng Việt

  1. một người đàn ông
  2. nam giới

Cách đọc và ghi nhớ 男子

男子 được đọc là nán zǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một người đàn ông; nam giới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan