男子汉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
男子汉
đàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)
Giản thể男子汉
Phồn thể男子漢
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng