Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
拉客
lā kè

chào mời (khách, khách hàng, hành khách, v.v.); nài nỉ

Cụm từ
腊克
là kè

sơn mài (từ mượn)

Cụm từ
拉科鲁尼亚
Lā Kē lǔ ní yà

La Coruña hay A Coruña (thành phố ở Galicia, Tây Ban Nha)

Cụm từ
拉克替醇
lā kè tì chún

lactitol, một loại đường rượu

Cụm từ
落空
là kòng

bỏ sót; sao nhãng (làm việc gì); bỏ lỡ cơ hội; để tuột mất cơ hội

Cụm từ
拉奎拉
Lā kuí lā

L'Aquila, Ý

Cụm từ
拉拉扯扯
lā lā chě chě

kéo kéo; lôi kéo ai đó một cách thô bạo; cầm tay hoặc cánh tay ai đó một cách quá thân mật; (mỉa mai) kết giao; kết thân

Cụm từ
啦啦队
lā lā duì

đội cổ vũ

Cụm từ
拉拉队
lā lā duì

đội cổ vũ; cũng viết là 啦啦隊|啦啦队

Cụm từ
啦啦队长
lā lā duì zhǎng

đội trưởng đội cổ vũ

Cụm từ
拉拉蛄
là là gǔ

dế dũi

Cụm từ
蝲蝲蛄
là là gǔ

dế dũi

Cụm từ
拉力
lā lì

lực kéo; (nghĩa bóng) sức hút; (kiểm tra vật liệu) độ bền kéo; (từ mượn) cuộc đua rally

Cụm từ
拉里
lā lǐ

lari (đơn vị tiền tệ của Georgia) (từ mượn)

Cụm từ
拉练
lā liàn

(quân sự) tham gia huấn luyện dã ngoại (cắm trại, hành quân, diễn tập bắn đạn thật, v.v.); (thể thao) đạt phong độ đỉnh cao bằng cách thi đấu ở nước ngoài

Cụm từ
拉链
lā liàn

dây kéo

Cụm từ
蜡疗
là liáo

liệu pháp sáp (dùng để trị viêm khớp, v.v.)

Cụm từ
邋里邋遢
lā li lā ta

bừa bộn; lôi thôi; không gọn gàng

Cụm từ
拉力器
lā lì qì

dụng cụ tập lực kéo (thiết bị tập thể dục)

Cụm từ
拉力赛
lā lì sài

đua rally (đua xe ô tô) (từ mượn)

Cụm từ
拉拢
lā lǒng

lôi kéo; liên quan đến ai; dụ dỗ

Cụm từ
拉鲁湿地国家自然保护区
Lā lǔ shī dì guó jiā zì rán bǎo hù qū

Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu ở Lhasa

Cụm từ
喇嘛
lǎ ma

lama, giáo thụ tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng

Cụm từ
辣妈
là mā

(thông tục) bà mẹ quyến rũ

Cụm từ
拉马丹
Lā mǎ dān

Ramadan (từ mượn)

Cụm từ
喇嘛教
Lǎ ma jiào

Lạt ma giáo; Phật giáo Tây Tạng

Cụm từ
喇嘛庙
lǎ ma miào

tu viện Lạt ma; đền chùa Phật giáo Tây Tạng

Cụm từ
拉铆枪
lā mǎo qiāng

xem 鉚釘槍|铆钉枪[mao3 ding1 qiang1]

Cụm từ
拉马特甘
Lā mǎ tè Gān

Ramat Gan, thành phố ở Israel, nơi có Đại học Bar-Ilan

Cụm từ
腊梅
là méi

hoa mai đông; hoa nhài mùa đông; Chimonanthus praecox

Cụm từ