落空 là kòng 落空 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 落空 trong tiếng Việt bỏ sót; sao nhãng (làm việc gì); bỏ lỡ cơ hội; để tuột mất cơ hội 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan