Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉拉扯扯

lā lā chě chě

拉拉扯扯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉拉扯扯 trong tiếng Việt

kéo kéo; lôi kéo ai đó một cách thô bạo; cầm tay hoặc cánh tay ai đó một cách quá thân mật; (mỉa mai) kết giao; kết thân

Tra từ liên quan