拉拉扯扯
拉拉扯扯 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 拉拉扯扯 trong tiếng Việt
kéo kéo; lôi kéo ai đó một cách thô bạo; cầm tay hoặc cánh tay ai đó một cách quá thân mật; (mỉa mai) kết giao; kết thân
kéo kéo; lôi kéo ai đó một cách thô bạo; cầm tay hoặc cánh tay ai đó một cách quá thân mật; (mỉa mai) kết giao; kết thân