Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉里

lā lǐ

拉里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉里 trong tiếng Việt

lari (đơn vị tiền tệ của Georgia) (từ mượn)

Tra từ liên quan