拉客 lā kè 拉客 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拉客 trong tiếng Việt chào mời (khách, khách hàng, hành khách, v.v.); nài nỉ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan