Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉客

lā kè

拉客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉客 trong tiếng Việt

chào mời (khách, khách hàng, hành khách, v.v.); nài nỉ

Tra từ liên quan