Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腊梅臘梅

là méi

腊梅 là gì?

腊梅 [là méi] có nghĩa là hoa mai đông; hoa nhài mùa đông; Chimonanthus praecox.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腊梅 trong tiếng Việt

  1. hoa mai đông
  2. hoa nhài mùa đông
  3. Chimonanthus praecox

Cách đọc và ghi nhớ 腊梅

腊梅 được đọc là là méi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoa mai đông; hoa nhài mùa đông; Chimonanthus praecox”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan