拉铆枪
xem 鉚釘槍|铆钉枪[mao3 ding1 qiang1]
xem 鉚釘槍|铆钉枪[mao3 ding1 qiang1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lari (đơn vị tiền tệ của Georgia) (từ mượn)
›拉钩lā gōumóc ngoéo
›拉那烈Lā nà lièHoàng tử Norodom Ranariddh (1944-), chính trị gia Campuchia và là con trai của cựu Quốc vương Sihanouk của…
›拉锯lā jùcưa hai người kéo; nghĩa bóng: giằng co giữa hai bên
›拉达克Lā dá kèLadakh, phần phía đông của Jammu và Kashmir ở tây bắc Ấn Độ, giáp Kashmir và Tây Tạng, được biết đến như…
›拉锯战lā jù zhàncuộc giằng co; trận đấu căng thẳng
›拉近距离lā jìn jù líđưa mọi người lại gần nhau hơn
›拉锁lā suǒkhóa kéo
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.