Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉铆枪拉鉚槍

lā mǎo qiāng

拉铆枪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉铆枪 trong tiếng Việt

xem 鉚釘槍|铆钉枪[mao3 ding1 qiang1]

Tra từ liên quan