Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腊克臘克

là kè

腊克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腊克 trong tiếng Việt

sơn mài (từ mượn)

Tra từ liên quan