拉马丹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
拉马丹
Ramadan (từ mượn)
Giản thể拉马丹
Phồn thể拉馬丹
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng