Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
跨上
kuà shàng

lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo, v.v.)

Cụm từ
跨省
kuà shěng

liên tỉnh; đa tỉnh

Cụm từ
垮塌
kuǎ tā

sụp đổ (của tòa nhà, đập hoặc cầu)

Cụm từ
垮台
kuǎ tái

sụp đổ (của một triều đại, chế độ, v.v.); rơi khỏi quyền lực

Cụm từ
跨文化
kuà wén huà

giao văn hóa

Cụm từ
夸下海口
kuā xia hǎi kǒu

xem 誇海口|夸海口[kua1 hai3 kou3]

Cụm từ
跨线桥
kuà xiàn qiáo

cầu vượt (cầu đường)

Cụm từ
跨性别
kuà xìng bié

chuyển giới

Cụm từ
夸休可尔症
kuā xiū kě ěr zhèng

bệnh kwashiorkor (y học)

Cụm từ
跨学科
kuà xué kē

liên ngành

Cụm từ
夸耀
kuā yào

khoe khoang; phô trương

Cụm từ
跨院
kuà yuàn

sân bên (trong nhà kiểu Trung Quốc)

Cụm từ
跨越
kuà yuè

bước qua; vượt qua

Cụm từ
跨越式
kuà yuè shì

đột phá; vượt lên; phát triển nhảy vọt; phát triển mới khác thường

Cụm từ
跨语言
kuà yǔ yán

xuyên ngôn ngữ; đa ngôn ngữ

Cụm từ
夸赞
kuā zàn

khen ngợi; nói tốt về; ca ngợi

Cụm từ
跨灶
kuà zào

vượt qua cha mình

Cụm từ
跨洲
kuà zhōu

liên lục địa

Cụm từ
侉子
kuǎ zi

người nói giọng nước ngoài

Cụm từ
跨足
kuà zú

tham gia (một thị trường mới, v.v.)

Cụm từ
哭鼻子
kū bí zi

sụt sịt (thường mang tính hài hước)

Cụm từ
苦不唧
kǔ bu jī

hơi đắng

Cụm từ
苦不唧儿
kǔ bu jī r

biến thể er hoá của 苦不唧[ku3 bu5 ji1]

Cụm từ
苦不堪言
kǔ bù kān yán

chịu khổ không thể tả; đau đớn không thể diễn tả; đau khổ tột cùng

Cụm từ
库布里克
Kù bù lǐ kè

Kubrick

Cụm từ
苦菜花
Kǔ Cài huā

Khổ Thái Hoa, tiểu thuyết hiện thực xã hội chủ nghĩa năm 1954 của Phùng Đức Anh 馮德英|冯德英[Feng2 De2 ying1] dựa lỏng lẻo trên tác phẩm Người Mẹ của Maxim Gorky, được chuyển thể…

Cụm từ
库藏
kù cáng

lưu trữ; có cái gì đó trong kho

Cụm từ
枯草
kū cǎo

cỏ héo; cỏ khô

Cụm từ
枯草杆菌
kū cǎo gǎn jūn

vi khuẩn bacillus subtilis

Cụm từ
枯草热
kū cǎo rè

sốt cỏ khô

Cụm từ