Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦不唧儿苦不唧兒

kǔ bu jī r

苦不唧儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦不唧儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 苦不唧[ku3 bu5 ji1]

Tra từ liên quan