Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦不堪言

kǔ bù kān yán

苦不堪言 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦不堪言 trong tiếng Việt

chịu khổ không thể tả; đau đớn không thể diễn tả; đau khổ tột cùng

Tra từ liên quan