苦不堪言 kǔ bù kān yán 苦不堪言 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 苦不堪言 trong tiếng Việt chịu khổ không thể tả; đau đớn không thể diễn tả; đau khổ tột cùng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan