Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦不唧

kǔ bu jī

苦不唧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦不唧 trong tiếng Việt

hơi đắng

Tra từ liên quan