Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
纪实
jì shí

ghi chép sự kiện thực; tài liệu (thực tế, không hư cấu)

Cụm từ
给事
jǐ shì

(tên một chức quan trong triều đình), còn gọi là 給事中|给事中[ji3 shi4 zhong1]

Cụm từ
继室
jì shì

người vợ thứ hai (của người góa vợ)

Cụm từ
计时
jì shí

đo thời gian; bấm giờ; tính theo thời gian

Cụm từ
记事
jì shì

ghi chép sự kiện; ghi chép; bắt đầu hình thành ký ức (sau tuổi thơ ấu)

Cụm từ
集市
jí shì

chợ; hội chợ

Cụm từ
记事本
jì shì běn

sổ tay; tập giấy ghi chú; máy tính xách tay

Cụm từ
计时比赛
jì shí bǐ sài

cuộc thi tính giờ (ví dụ: đua xe đạp); cuộc đua có bấm giờ; thi đấu với thời gian

Cụm từ
记事簿
jì shì bù

sổ ghi nhớ (ghi chép sự kiện)

Cụm từ
记事册
jì shì cè

sổ ghi chép

Cụm từ
计时测验
jì shí cè yàn

cuộc thử nghiệm tính giờ

Cụm từ
及时处理
jí shí chǔ lǐ

xử lý kịp thời; một mũi khâu đúng lúc

Cụm từ
及时处理,事半功倍
jí shí chǔ lǐ , shì bàn gōng bèi

xử lý kịp thời nhân đôi hiệu quả và giảm một nửa công sức; cách làm đúng tiết kiệm công sức và dẫn đến kết quả tốt hơn; một mũi khâu đúng lúc tiết kiệm chín mũi về sau

Cụm từ
计时法
jì shí fǎ

cách tính thời gian

Cụm từ
吉士粉
jí shì fěn

bột custard

Cụm từ
既视感
jì shì gǎn

cảm giác quen thuộc

Cụm từ
计时工资
jì shí gōng zī

trả lương theo giờ; lương theo thời gian (ngược lại: lương theo sản phẩm 計件工資|计件工资[ji4 jian4 gong1 zi1])

Cụm từ
吉事果
jí shì guǒ

bánh churro

Cụm từ
即时即地
jí shí jí dì

từng khoảnh khắc

Cụm từ
集市贸易
jí shì mào yì

buôn bán chợ

Cụm từ
计时器
jì shí qì

đồng hồ bấm giờ

Cụm từ
计时赛
jì shí sài

cuộc đua tính giờ (ví dụ: đua xe đạp); cuộc đua có bấm giờ; cuộc thi đấu với thời gian

Cụm từ
积石山保安族东乡族撒拉族自治县
Jī shí shān Bǎo ān zú Dōng xiāng zú Sā lā zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị Bonan, Đông Hương và Salar Tích Thạch Sơn, châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[Lin2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
计时收费
jì shí shōu fèi

tính phí theo thời gian

Cụm từ
即时通讯
jí shí tōng xùn

nhắn tin tức thời

Cụm từ
即时消息
jí shí xiāo xi

tin nhắn tức thời

Cụm từ
及时性
jí shí xìng

tính kịp thời; tính nhanh chóng

Cụm từ
及时雨
jí shí yǔ

mưa kịp thời; (nghĩa bóng) sự giúp đỡ kịp thời; giúp đỡ kịp lúc

Cụm từ
计时炸弹
jì shí zhà dàn

bom hẹn giờ

Cụm từ
即时制
jí shí zhì

thời gian thực (trò chơi)

Cụm từ