Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
记事記事

jì shì

记事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 记事 trong tiếng Việt

ghi chép sự kiện; ghi chép; bắt đầu hình thành ký ức (sau tuổi thơ ấu)

Tra từ liên quan