记事記事 jì shì 记事 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 记事 trong tiếng Việt ghi chép sự kiện; ghi chép; bắt đầu hình thành ký ức (sau tuổi thơ ấu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan