记事
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
记事
ghi chép sự kiện; ghi chép; bắt đầu hình thành ký ức (sau tuổi thơ ấu)
Giản thể记事
Phồn thể記事
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng