Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
吉首
Jí shǒu

Jishou, thành phố cấp huyện và là thủ phủ của Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
寄售
jì shòu

bán ký gửi

Cụm từ
棘手
jí shǒu

nan giải (vấn đề); khó xử

Cụm từ
疾首
jí shǒu

cực kỳ tức giận; phẫn nộ; giận dữ; đau đầu vì tức giận

Cụm từ
吉首市
Jí shǒu Shì

Jishou, thành phố cấp huyện và là thủ phủ của Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
基数
jī shù

số đếm; (toán học) cơ số; hệ số

Cụm từ
奇数
jī shù

số lẻ

Cụm từ
技术
jì shù

công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng; LT:門|门[men2],種|种[zhong3],項|项[xiang4]

Cụm từ
疾书
jí shū

viết nguệch ngoạc nhanh

Cụm từ
级数
jí shù

(toán học) chuỗi

Cụm từ
继述
jì shù

(văn học) tiếp nối; kế thừa; kế tục

Cụm từ
计数
jì shù

đếm; tính toán

Cụm từ
记述
jì shù

viết ghi chép (về sự kiện)

Cụm từ
集束
jí shù

kết thành cụm

Cụm từ
技术标准
jì shù biāo zhǔn

tiêu chuẩn công nghệ

Cụm từ
基数词
jī shù cí

số đếm

Cụm từ
计数法
jì shù fǎ

phép tính; sự tính toán

Cụm từ
技术方案
jì shù fāng àn

chương trình công nghệ; giải pháp kỹ thuật

Cụm từ
技术发展
jì shù fā zhǎn

phát triển công nghệ kỹ thuật

Cụm từ
计数管
jì shù guǎn

bộ đếm

Cụm từ
技术官僚
jì shù guān liáo

nhà kỹ trị

Cụm từ
技术规范
jì shù guī fàn

quy cách kỹ thuật; tiêu chuẩn kỹ thuật

Cụm từ
技术故障
jì shù gù zhàng

sự cố kỹ thuật; trục trặc

Cụm từ
吉水
Jí shuǐ

huyện Cát Thủy ở Ji'an 吉安, Giang Tây

Cụm từ
汲水
jí shuǐ

kéo nước

Cụm từ
济水
Jǐ Shuǐ

Sông Ji, con sông cũ ở đông bắc Trung Quốc bị biến mất sau trận lụt sông Hoàng Hà năm 1852

Cụm từ
积水
jī shuǐ

tụ nước; bị ngập nước; đọng nước; nước đọng; sự ngập úng

Cụm từ
给水
jǐ shuǐ

cung cấp nước; cung cấp nước cấp

Cụm từ
吉水县
Jí shuǐ xiàn

huyện Cát Thủy ở Ji'an 吉安, Giang Tây

Cụm từ
计数率仪
jì shù lǜ yí

máy đo tần suất

Cụm từ