Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
给事給事

jǐ shì

给事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 给事 trong tiếng Việt

(tên một chức quan trong triều đình), còn gọi là 給事中|给事中[ji3 shi4 zhong1]

Tra từ liên quan