给事給事 jǐ shì 给事 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 给事 trong tiếng Việt (tên một chức quan trong triều đình), còn gọi là 給事中|给事中[ji3 shi4 zhong1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan