Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计时計時

jì shí

计时 là gì?

计时 [jì shí] có nghĩa là đo thời gian; bấm giờ; tính theo thời gian.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计时 trong tiếng Việt

  1. đo thời gian
  2. bấm giờ
  3. tính theo thời gian

Cách đọc và ghi nhớ 计时

计时 được đọc là jì shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đo thời gian; bấm giờ; tính theo thời gian”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan