及时处理及時處理 jí shí chǔ lǐ 及时处理 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 及时处理 trong tiếng Việt xử lý kịp thời; một mũi khâu đúng lúc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan