Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
径道徑道

jìng dào

径道 là gì?

径道 [jìng dào] có nghĩa là con đường; đường tắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 径道 trong tiếng Việt

  1. con đường
  2. đường tắt

Cách đọc và ghi nhớ 径道

径道 được đọc là jìng dào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con đường; đường tắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan