Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
静点靜點

jìng diǎn

静点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 静点 trong tiếng Việt

truyền dịch bệnh viện

Tra từ liên quan