Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
景点景點

jǐng diǎn

景点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 景点 trong tiếng Việt

điểm du lịch; danh lam thắng cảnh

Tra từ liên quan