尖草坪区
quận Jiancaoping của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây
quận Jiancaoping của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Jiancaoping của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây
›尖石乡Jiān shí xiāngthị trấn Jianshi hoặc Chienshih ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan
›尖石Jiān shíthị trấn Jianshi hoặc Chienshih ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan
›尖酸jiān suāngay gắt; chua cay; mỉa mai (lời nhận xét)
›尖声啼哭jiān shēng tí kūthét lên
›尖酸刻薄jiān suān kè bólời lẽ cay nghiệt và không tử tế
›尖细jiān xì(của vật thể) thon nhọn; (giọng nói) cao chót vót
›尖锐jiān ruìsắc bén; mãnh liệt; sâu sắc; nhọn; cấp tính (bệnh)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.