Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肩部

jiān bù

肩部 là gì?

肩部 [jiān bù] có nghĩa là vai; vùng vai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肩部 trong tiếng Việt

  1. vai
  2. vùng vai

Cách đọc và ghi nhớ 肩部

肩部 được đọc là jiān bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vai; vùng vai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan