Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见不得見不得

jiàn bu dé

见不得 là gì?

见不得 [jiàn bu dé] có nghĩa là không phù hợp để nhìn; thứ không nên phơi bày; không thể chịu được khi nhìn thấy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见不得 trong tiếng Việt

  1. không phù hợp để nhìn
  2. thứ không nên phơi bày
  3. không thể chịu được khi nhìn thấy

Cách đọc và ghi nhớ 见不得

见不得 được đọc là jiàn bu dé, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không phù hợp để nhìn; thứ không nên phơi bày; không thể chịu được khi nhìn thấy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan