煎饼煎餅 jiān bǐng 煎饼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 煎饼 trong tiếng Việt món jianbing, một loại bánh kếp mặn của Trung Quốc; bánh kếp; LT:張|张[zhang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan