Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煎饼煎餅

jiān bǐng

煎饼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煎饼 trong tiếng Việt

món jianbing, một loại bánh kếp mặn của Trung Quốc; bánh kếp; LT:張|张[zhang1]

Tra từ liên quan