Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
建材

jiàn cái

建材 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 建材 trong tiếng Việt

vật liệu xây dựng

Tra từ liên quan