Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
监测監測

jiān cè

监测 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 监测 trong tiếng Việt

giám sát

Tra từ liên quan