Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
胡椒属
hú jiāo shǔ

chi hồ tiêu (Piper spp.)

Cụm từ
呼叫中心
hū jiào zhōng xīn

tổng đài gọi điện

Cụm từ
胡椒子
hú jiāo zǐ

hạt tiêu; hạt của hồ tiêu

Cụm từ
胡姬花
hú jī huā

Vanda Miss Joaquim (hoa lan lai), quốc hoa của Singapore

Cụm từ
糊精
hú jīng

dextrin

Cụm từ
虎鲸
hǔ jīng

cá voi sát thủ (Orcinus orca)

Cụm từ
护胫
hù jìng

miếng bảo vệ ống chân; đệm bảo vệ ống chân

Cụm từ
护颈套
hù jǐng tào

nẹp cổ

Cụm từ
胡锦涛
Hú Jǐn tāo

Hu Jintao (1942-), Tổng Bí thư ĐCSTQ 2002-2012, chủ tịch nước CHND Trung Hoa 2003-2013

Cụm từ
槲寄生
hú jì shēng

cây tầm gửi

Cụm từ
呼救
hū jiù

kêu cứu

Cụm từ
沪剧
Hù jù

hí kịch Thượng Hải

Cụm từ
弧菌
hú jūn

(sinh học) vi khuẩn vibrio

Cụm từ
户均
hù jūn

bình quân hộ gia đình

Cụm từ
胡克
Hú kè

Hook hoặc Hooke (tên gọi); Robert Hooke (1635-1703), nhà khoa học thực nghiệm và nhà phát minh người Anh xuất sắc

Cụm từ
护孔环
hù kǒng huán

(Đài Loan) khoen xỏ

Cụm từ
户口
hù kǒu

dân số (tính bằng số hộ gia đình cho điều tra dân số hoặc thuế); hộ khẩu; giấy phép cư trú; (ở Hồng Kông và Ma Cao) tài khoản ngân hàng

Cụm từ
湖口
Hú kǒu

Huyện Hukou ở Cửu Giang 九江, Giang Tây; Hương Hồ Khẩu ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
糊口
hú kǒu

kiếm sống chật vật; sống qua ngày một cách khó khăn

Cụm từ
虎口
hǔ kǒu

hang hổ; nơi nguy hiểm; phần màng giữa ngón cái và ngón trỏ của bàn tay

Cụm từ
糊口
hú kǒu

biến thể của 糊口[hu2 kou3]

Cụm từ
户口本
hù kǒu běn

sổ đăng ký hộ khẩu; tập giấy chứng nhận cư trú

Cụm từ
户口簿
hù kǒu bù

sổ đăng ký hộ khẩu

Cụm từ
户口名簿
hù kǒu míng bù

(Đài Loan) giấy chứng nhận đăng ký hộ khẩu (giấy tờ tùy thân)

Cụm từ
湖口县
Hú kǒu xiàn

Huyện Hồ Khẩu ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ
湖口乡
Hú kǒu xiāng

Hương Hồ Khẩu ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
户口制
hù kǒu zhì

hệ thống đăng ký hộ khẩu bắt buộc của Trung Quốc đại lục

Cụm từ
户口制度
hù kǒu zhì dù

hệ thống đăng ký bắt buộc của Trung Quốc đại lục

Cụm từ
唿喇
hū lǎ

vù vù

Cụm từ
胡来
hú lái

hành động tùy tiện không theo quy tắc; phá phách; làm hỏng việc; gây rắc rối

Cụm từ