Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
户口名簿戶口名簿

hù kǒu míng bù

户口名簿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 户口名簿 trong tiếng Việt

(Đài Loan) giấy chứng nhận đăng ký hộ khẩu (giấy tờ tùy thân)

Tra từ liên quan