Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
呼啦啦
hū lā lā

âm thanh vỗ cánh

Cụm từ
唿喇喇
hū là là

tiếng gió rít

Cụm từ
呼兰
Hū lán

quận Hulan của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang

Cụm từ
护栏
hù lán

lan can bảo vệ; hàng rào

Cụm từ
胡狼
hú láng

con chó rừng

Cụm từ
呼兰区
Hū lán qū

quận Hulan của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang

Cụm từ
护老者
hù lǎo zhě

người chăm sóc người già; nhân viên chăm sóc người cao tuổi

Cụm từ
呼啦圈
hū lā quān

vòng lắc hông (từ mượn)

Cụm từ
呼拉圈
hū lā quān

vòng lắc hula (từ mượn)

Cụm từ
忽冷忽热
hū lěng hū rè

lúc nóng, lúc lạnh; (về tâm trạng, tình cảm, v.v.) thay đổi luân phiên

Cụm từ
互利
hù lì

cùng có lợi

Cụm từ
槲栎
hú lì

cây sồi trắng phương đông (Quercus aliena)

Cụm từ
湖里
Hú lǐ

Hồ Lý, một quận của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
狐狸
hú li

con cáo; nghĩa bóng: người xảo quyệt và phản trắc

Cụm từ
护理
hù lǐ

chăm sóc; chăm nom và bảo vệ

Cụm từ
互联
hù lián

liên kết với nhau

Cụm từ
互连
hù lián

kết nối liên thông

Cụm từ
互联网
Hù lián wǎng

Internet

Cụm từ
互联网络
hù lián wǎng luò

mạng lưới

Cụm từ
互联网站
hù lián wǎng zhàn

trang web Internet

Cụm từ
虎列拉
hǔ liè lā

bệnh tả (từ mượn)

Cụm từ
虎烈拉
hǔ liè lā

bệnh tả (từ mượn)

Cụm từ
糊里糊涂
hú li hú tú

bối rối; mơ hồ; không rõ ràng; đầu óc mơ màng; lẫn lộn; ngơ ngác

Cụm từ
糊里糊涂
hú li hú tú

biến thể của 糊裡糊塗|糊里糊涂[hu2 li5 hu2 tu2]

Cụm từ
狐狸精
hú li jīng

hồ ly tinh; người đàn bà lẳng lơ; phù thủy; người quyến rũ

Cụm từ
虎林
Hǔ lín

Hulin, thành phố cấp huyện ở Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Cụm từ
壶铃
hú líng

tạ ấm, tạ bình vôi

Cụm từ
虎林市
Hǔ lín shì

Hulin, thành phố cấp huyện ở Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Cụm từ
湖里区
Hú lǐ Qū

Hồ Lý, một quận của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
护理学
hù lǐ xué

ngành điều dưỡng

Cụm từ