Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
狐狸座
Hú li zuò

Chòm sao Tiểu Hồ Ly

Cụm từ
呼噜
hū lū

(tượng thanh) tiếng ngáy, khò khè hoặc tiếng mèo rừ rừ

Cụm từ
葫芦
hú lu

bầu hoặc bầu chai (Lagenaria siceraria); tời; thuật ngữ chung cho ròng rọc (hoặc các bộ phận của nó); mơ hồ; (poker) cù lũ

Cụm từ
胡乱
hú luàn

cẩu thả; liều lĩnh; tùy tiện; lơ đễnh; theo ý muốn; ngẫu nhiên; qua loa

Cụm từ
胡芦巴
hú lú bā

cỏ cà ri

Cụm từ
葫芦巴
hú lú bā

cỏ cà ri

Cụm từ
葫芦岛
Hú lú dǎo

thành phố cấp địa khu Huludao ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
葫芦岛市
Hú lú dǎo shì

thành phố cấp địa khu Huludao ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
葫芦里卖的是什么药
hú lu lǐ mài de shì shén me yào

có gì mờ ám?; chuyện gì đang xảy ra?

Cụm từ
呼噜噜
hū lū lū

(từ tượng thanh) ngáy; khò khè

Cụm từ
忽鲁谟斯
Hū lǔ mó sī

tên gọi cũ trong tiếng Trung của Hormuz; hiện gọi là 霍爾木茲|霍尔木兹

Cụm từ
囫囵
hú lún

toàn bộ

Cụm từ
胡抡
hú lūn

hành động thiếu suy nghĩ

Cụm từ
呼伦贝尔
Hū lún bèi ěr

thành phố cấp địa khu Hulunbuir ở Nội Mông

Cụm từ
呼伦贝尔草原
Hū lún bèi ěr cǎo yuán

thảo nguyên Hulunbuir của Nội Mông

Cụm từ
呼伦贝尔市
Hū lún bèi ěr Shì

thành phố cấp địa khu Hulunbuir ở Nội Mông

Cụm từ
呼伦湖
Hū lún Hú

Hồ Hulun ở Nội Mông

Cụm từ
囫囵吞下
hú lún tūn xià

nuốt trọn; (bóng) nuốt (lời nói dối, v.v.)

Cụm từ
胡萝卜
hú luó bo

cà rốt

Cụm từ
胡萝卜素
hú luó bo sù

caroten

Cụm từ
葫芦丝
hú lú sī

hulusi, còn gọi là tiêu bầu (một loại nhạc cụ hơi lam tự do)

Cụm từ
忽略
hū lüè

bỏ qua; xem nhẹ; phớt lờ

Cụm từ
忽略不计
hū lüè bù jì

không tính đến (thứ được xem là không đáng kể); bỏ qua (thứ được xem là không quan trọng)

Cụm từ
呼玛
Hū mǎ

huyện Huma thuộc địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang

Cụm từ
胡麻
hú má

mè; (thực vật) lanh; hạt lanh

Cụm từ
呼玛县
Hū mǎ xiàn

huyện Huma thuộc địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang

Cụm từ
胡麻籽
hú má zǐ

hạt mè

Cụm từ
虎门
Hǔ mén

Bocca Tigris, eo biển hẹp ở châu thổ sông Châu Giang, Quảng Đông; Thị trấn Humen 虎門鎮|虎门镇[Hu3 men2 Zhen4]

Cụm từ
狐獴
hú měng

cầy meerkat

Cụm từ
虎门镇
Hǔ mén Zhèn

Thị trấn Humen, cũng gọi là Thái Bình 太平[Tai4 ping2], một thị trấn thuộc thành phố cấp địa khu Đông Quan 東莞市|东莞市[Dong1 guan3 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ