户口簿戶口簿 hù kǒu bù 户口簿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 户口簿 trong tiếng Việt sổ đăng ký hộ khẩu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan