Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
黄疸
huáng dǎn

bệnh vàng da

Cụm từ
黄疸病
huáng dǎn bìng

bệnh vàng da

Cụm từ
荒诞不经
huāng dàn bù jīng

phi lý; lố bịch; nực cười

Cụm từ
晃荡
huàng dang

lắc; lắc lư; rung lắc

Cụm từ
荒诞无稽
huāng dàn wú jī

nực cười; không thể tin được; phi lý

Cụm từ
荒岛
huāng dǎo

hòn đảo hoang hoặc không có người ở; LT:個|个[ge4],座[zuo4]

Cụm từ
黄岛
Huáng dǎo

quận Hoàng Đảo của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông

Cụm từ
黄道
huáng dào

(thiên văn) hoàng đạo

Cụm từ
黄岛区
Huáng dǎo qū

quận Hoàng Đảo của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông

Cụm từ
黄道十二宫
huáng dào shí èr gōng

xem 十二宮|十二宫[shi2 er4 gong1]

Cụm từ
黄大仙
huáng dà xiān

quận Hoàng Đại Tiên của Cửu Long, Hồng Kông

Cụm từ
慌得
huāng de

vội vã; bấn loạn

Cụm từ
黄澄澄
huáng dēng dēng

vàng óng; vàng rực

Cụm từ
皇帝
huáng dì

hoàng đế; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
荒地
huāng dì

đất hoang; đất chưa canh tác

Cụm từ
黄帝
Huáng dì

Hoàng Đế, vị hoàng đế huyền thoại của Trung Quốc, trị vì khoảng năm 2697-2597 TCN

Cụm từ
黄帝八十一难经
Huáng dì Bā shí yī Nàn jīng

Hoàng Đế Bát Thập Nhất Nan Kinh, văn bản y học, khoảng thế kỷ 1 SCN

Cụm từ
皇帝不急急死太监
huáng dì bù jí jí sǐ tài jiàn

xem 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huang2 di4 bu4 ji2 tai4 jian4 ji2]

Cụm từ
皇帝菜
huáng dì cài

xem 茼蒿[tong2 hao1]

Cụm từ
皇帝的新衣
Huáng dì de xīn yī

quần áo mới của hoàng đế (tức là trần truồng)

Cụm từ
黄帝内经
Huáng dì Nèi jīng

Hoàng Đế Nội Kinh, văn bản y học khoảng năm 300 TCN

Cụm từ
黄帝族
Huáng dì zú

các bộ lạc dưới thời Hoàng Đế

Cụm từ
晃动
huàng dòng

đung đưa; lắc lư

Cụm từ
黄豆
huáng dòu

đậu nành

Cụm từ
黄毒
huáng dú

khiêu dâm; tác hại tâm lý của khiêu dâm

Cụm từ
还给
huán gěi

trả cái gì đó cho ai

Cụm từ
还给老师
huán gěi lǎo shī

quên (hết những gì đã học)

Cụm từ
皇恩
huáng ēn

ân huệ hoàng gia; sự nhân từ của hoàng đế

Cụm từ
换个儿
huàn gè r

đổi chỗ; hoán đổi vị trí

Cụm từ
黄额鸦雀
huáng é yā què

(loài chim ở Trung Quốc) khướu mỏ dẹt hung (Suthora fulvifrons)

Cụm từ