Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄疸病黃疸病

huáng dǎn bìng

黄疸病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄疸病 trong tiếng Việt

bệnh vàng da

Tra từ liên quan