Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皇帝菜

huáng dì cài

皇帝菜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皇帝菜 trong tiếng Việt

xem 茼蒿[tong2 hao1]

Tra từ liên quan