皇帝不急急死太监
xem 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huang2 di4 bu4 ji2 tai4 jian4 ji2]
xem 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huang2 di4 bu4 ji2 tai4 jian4 ji2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 茼蒿[tong2 hao1]
›皇历huáng libiến thể của 黃曆|黄历[huang2 li5]
›皇帝huáng dìhoàng đế; LT:個|个[ge4]
›皇帝的新衣Huáng dì de xīn yīquần áo mới của hoàng đế (tức là trần truồng)
›皇家骑警huáng jiā qí jǐngCảnh sát Kỵ binh Hoàng gia Canada (RCMP), lực lượng cảnh sát liên bang và quốc gia của Canada; Kỵ binh
›皇家马德里Huáng jiā Mǎ dé lǐđội bóng Real Madrid
›皇带鱼huáng dài yúcá mái chèo khổng lồ (Regalecus glesne)
›皇家香港警察Huáng jiā Xiāng gǎng Jǐng cháLực lượng Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông (1969-1997)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.