Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皇帝的新衣

Huáng dì de xīn yī

皇帝的新衣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皇帝的新衣 trong tiếng Việt

quần áo mới của hoàng đế (tức là trần truồng)

Tra từ liên quan