Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皇恩

huáng ēn

皇恩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皇恩 trong tiếng Việt

ân huệ hoàng gia; sự nhân từ của hoàng đế

Tra từ liên quan