Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爆光

bào guāng

爆光 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爆光 trong tiếng Việt

phơi sáng trong nhiếp ảnh; phơi bày trước công chúng

Tra từ liên quan