苞谷苞穀 bāo gǔ 苞谷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 苞谷 trong tiếng Việt biến thể của 包穀|包谷[bao1 gu3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan