Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报官報官

bào guān

报官 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报官 trong tiếng Việt

báo cáo vụ án lên quan phủ (cũ)

Tra từ liên quan